← Từ vựng
大家
dà jiā
HSK 2
mọi người; gia đình có ảnh hưởng; chuyên gia; đại gia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 31:46SÁNG THẾ 37:18XUẤT AI-CẬP 32:1LÊ-VI 7:10GIÔ-SUÊ 10:5QUAN ÁN 19:30I SA-MU-ÊN 30:24NÊ-HÊ-MI 4:8NÊ-HÊ-MI 5:10THI THIÊN 35:15THI THIÊN 42:4THI THIÊN 62:3THI THIÊN 94:21CHÂM NGÔN 1:14CHÂM NGÔN 17:1GIÊ-RÊ-MI 34:10MA-THI-Ơ 26:4MA-THI-Ơ 27:1LU-CA 22:17GIĂNG 6:43CÔNG VỤ 4:32CÔNG VỤ 19:34II CÔ-RINH 2:1II GIĂNG 1:5