中文圣经
← Từ vựng
大家
dà jiā
HSK 2
mọi ngườigia đình có ảnh hưởngchuyên giađại gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 25 câu