中文圣经
Từ vựng
dà jiā
HSK 2

mọi người; gia đình có ảnh hưởng; chuyên gia; đại gia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 24 câu