← Từ vựng
奴
nú
nô lệ; tôi tớ; xâm lăng; tớ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
奴
slave, servant
bộ thủ 女thành phần ⿰女又
Xuất hiện trong 29 câu
XUẤT AI-CẬP 13:3XUẤT AI-CẬP 13:14XUẤT AI-CẬP 20:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:10GIÔ-SUÊ 24:17QUAN ÁN 6:8NÊ-HÊ-MI 2:10NÊ-HÊ-MI 2:19NÊ-HÊ-MI 9:17Ê-XƠ-TÊ 7:4GIÊ-RÊ-MI 34:13Ê-XÊ-CHIÊN 34:27CÔNG VỤ 19:9LA-MÃ 16:9I CÔ-RINH 12:13GA-LA-TI 3:28GA-LA-TI 4:24GA-LA-TI 4:25Ê-PHÊ-SÔ 6:8CÔ-LÔ-SE 3:11II TI-MÔ-THÊ 4:21KHẢI THỊ 6:15KHẢI THỊ 13:16KHẢI THỊ 19:18