中文圣经
← Từ vựng
奴
nú
nô lệtôi tớxâm lăngtớ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奴

slave, servant

bộ thủ 女thành phần ⿰女又Chữ khó đọc · nú

Xuất hiện trong 29 câu