中文圣经
← Từ vựng
妆饰
zhuāng shì
trang điểmtrang trítô điểm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妆

adornment, make-up; to dress up, to use make-up

bộ thủ 女thành phần ⿰丬女Chữ khó đọc · zhuāng
饰

to decorate, to adorn; ornament

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣⿱?巾

Xuất hiện trong 32 câu