中文圣经
Từ vựng
xué xí
HSK 1

học; nghiên cứu; học tập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology

bộ thủ thành phần ⿱⿱⺍冖子

to study, to practice; habit

bộ thủ thành phần ⿹?冫

Xuất hiện trong 24 câu