← Từ vựng
学习
xué xí
HSK 1
học; nghiên cứu; học tập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
学
learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology
bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子
习
to study, to practice; habit
bộ thủ 冫thành phần ⿹?冫
Xuất hiện trong 24 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:13QUAN ÁN 3:2I LỊCH SỬ 25:7THI THIÊN 106:35THI THIÊN 119:71THI THIÊN 119:73Ê-SAI 1:17Ê-SAI 2:4Ê-SAI 26:10GIÊ-RÊ-MI 9:5GIÊ-RÊ-MI 12:16MI-CA 4:3GIĂNG 6:45PHI-LÍP 4:9I TI-MÔ-THÊ 2:7II TI-MÔ-THÊ 3:7II TI-MÔ-THÊ 3:14TÍT 3:14HÊ-BƠ-RƠ 5:12