中文圣经
← Từ vựng
守门
shǒu mén
canh cổnglàm thủ môncanh gác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

守

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 38 câu