中文圣经
← Từ vựng
定例
dìng lì
thường lệquy tắcphong tụcthứ tự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
例

precedent, example, case; regulation

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻列

Xuất hiện trong 40 câu