← Từ vựng
定例
dìng lì
thường lệ; quy tắc; phong tục; thứ tự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
定
to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
例
precedent, example, case; regulation
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻列
Xuất hiện trong 40 câu
XUẤT AI-CẬP 12:14XUẤT AI-CẬP 12:17XUẤT AI-CẬP 12:24XUẤT AI-CẬP 27:21XUẤT AI-CẬP 28:43XUẤT AI-CẬP 29:9XUẤT AI-CẬP 30:10XUẤT AI-CẬP 30:21LÊ-VI 3:17LÊ-VI 6:22LÊ-VI 10:9LÊ-VI 16:29LÊ-VI 16:31LÊ-VI 16:34LÊ-VI 17:7LÊ-VI 23:14LÊ-VI 23:21LÊ-VI 23:31LÊ-VI 23:41LÊ-VI 24:3LÊ-VI 24:9DÂN SỐ 10:8DÂN SỐ 15:15DÂN SỐ 18:23DÂN SỐ 19:10DÂN SỐ 19:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:4I LỊCH SỬ 15:13II LỊCH SỬ 2:4II LỊCH SỬ 30:18II LỊCH SỬ 35:25NÊ-HÊ-MI 10:32Ê-XƠ-TÊ 4:11GIÓP 38:33GIÊ-RÊ-MI 5:22GIÊ-RÊ-MI 31:35GIÊ-RÊ-MI 31:36GIÊ-RÊ-MI 33:25Ê-XÊ-CHIÊN 46:14