中文圣经
Từ vựng
shān dǐng
HSK 7

đỉnh núi; đỉnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

top, summit, peak; to carry on the head

bộ thủ thành phần ⿰丁页

Xuất hiện trong 33 câu