中文圣经
Từ vựng
píng píng

bình thường; trung bình; tầm thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

Xuất hiện trong 39 câu