← Từ vựng
引
yǐn
HSK 4
rút; kéo; căng; nối dài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
引
to pull, to stretch; to draw; to attract
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨
Xuất hiện trong 35 câu
SÁNG THẾ 47:2XUẤT AI-CẬP 15:13DÂN SỐ 23:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:15QUAN ÁN 19:3GIÓP 21:29GIÓP 36:3GIÓP 36:16THI THIÊN 45:14THI THIÊN 60:9THI THIÊN 78:26THI THIÊN 78:52THI THIÊN 107:30THI THIÊN 108:10THI THIÊN 143:10CHÂM NGÔN 18:16Ê-SAI 42:16GIÊ-RÊ-MI 2:17GIÊ-RÊ-MI 6:3MA-THI-Ơ 4:1MA-THI-Ơ 7:13MA-THI-Ơ 7:14LU-CA 1:79LU-CA 4:1LU-CA 4:23LU-CA 11:53CÔNG VỤ 18:28CÔNG VỤ 28:23GA-LA-TI 3:24CÔ-LÔ-SE 1:22CÔ-LÔ-SE 1:23CÔ-LÔ-SE 1:28HÊ-BƠ-RƠ 4:7I PHIA-RƠ 3:18GIU-ĐE 1:19