中文圣经
← Từ vựng
引
yǐn
HSK 4
rútkéocăngnối dài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

引

to pull, to stretch; to draw; to attract

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨

Xuất hiện trong 35 câu