← Từ vựng
忘
wàng
HSK 1
quên; bỏ qua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
忘
to forget, to miss, to neglect, to overlook
bộ thủ 心thành phần ⿱亡心
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 27:45SÁNG THẾ 40:23SÁNG THẾ 41:30SÁNG THẾ 41:51PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:21I SA-MU-ÊN 1:11I SA-MU-ÊN 15:2THI THIÊN 9:18THI THIÊN 44:20THI THIÊN 106:13THI THIÊN 106:21CHÂM NGÔN 2:17GIÊ-RÊ-MI 44:9GIÊ-RÊ-MI 50:5GIÊ-RÊ-MI 50:6Ê-XÊ-CHIÊN 22:12ĐA-NIÊN 2:5ĐA-NIÊN 2:8Ô-SÊ 4:6A-MỐT 8:7MA-THI-Ơ 16:5MÁC 8:14HÊ-BƠ-RƠ 12:5GIA-CƠ 1:24GIA-CƠ 1:25II PHIA-RƠ 1:9