中文圣经
← Từ vựng
忘
wàng
HSK 1
quênbỏ qua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忘

to forget, to miss, to neglect, to overlook

bộ thủ 心thành phần ⿱亡心

Xuất hiện trong 28 câu