中文圣经
Từ vựng
yú wàng

ngu dốt và kiêu hãnh; ngu ngốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stupid, foolish

bộ thủ thành phần ⿱禺心

absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild

bộ thủ thành phần ⿱亡女

Xuất hiện trong 46 câu