← Từ vựng
所多玛
suǒ duō mǎ
Sô-đôm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
玛
agate, cornelian
bộ thủ 王thành phần ⿰王马
Xuất hiện trong 47 câu
SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 13:12SÁNG THẾ 13:13SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 14:8SÁNG THẾ 14:10SÁNG THẾ 14:11SÁNG THẾ 14:12SÁNG THẾ 14:17SÁNG THẾ 14:21SÁNG THẾ 14:22SÁNG THẾ 18:16SÁNG THẾ 18:20SÁNG THẾ 18:22SÁNG THẾ 18:26SÁNG THẾ 19:1SÁNG THẾ 19:4SÁNG THẾ 19:24SÁNG THẾ 19:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:32Ê-SAI 1:9Ê-SAI 1:10Ê-SAI 3:9Ê-SAI 13:19GIÊ-RÊ-MI 23:14GIÊ-RÊ-MI 49:18GIÊ-RÊ-MI 50:40AI CA 4:6Ê-XÊ-CHIÊN 16:46Ê-XÊ-CHIÊN 16:48Ê-XÊ-CHIÊN 16:49Ê-XÊ-CHIÊN 16:53Ê-XÊ-CHIÊN 16:55Ê-XÊ-CHIÊN 16:56A-MỐT 4:11XÔ-PHÔ-NI 2:9MA-THI-Ơ 10:15MA-THI-Ơ 11:23MA-THI-Ơ 11:24LU-CA 10:12LU-CA 17:29LA-MÃ 9:29II PHIA-RƠ 2:6GIU-ĐE 1:7KHẢI THỊ 11:8