中文圣经
← Từ vựng
所多玛
suǒ duō mǎ
Sô-đôm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

所

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ

Xuất hiện trong 47 câu