中文圣经
← Từ vựng
打破
dǎ pò
HSK 3
vỡphá hủy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

打

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
破

to break, to rout; to ruin, to destroy

bộ thủ 石thành phần ⿰石皮

Xuất hiện trong 24 câu