← Từ vựng
打破
dǎ pò
HSK 3
vỡ; phá hủy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
破
to break, to rout; to ruin, to destroy
bộ thủ 石thành phần ⿰石皮
Xuất hiện trong 24 câu
LÊ-VI 11:33LÊ-VI 15:12DÂN SỐ 24:17QUAN ÁN 5:26QUAN ÁN 7:19QUAN ÁN 7:20QUAN ÁN 9:53II LỊCH SỬ 14:14GIÓP 5:18GIÓP 29:17GIÓP 34:24THI THIÊN 2:9THI THIÊN 48:7THI THIÊN 68:21THI THIÊN 74:13THI THIÊN 107:16THI THIÊN 110:6Ê-SAI 45:2GIÊ-RÊ-MI 2:16Ê-XÊ-CHIÊN 27:26Ê-XÊ-CHIÊN 27:34ĐA-NIÊN 12:7HA-BA-CÚC 3:13MÁC 14:3