← Từ vựng
找不着
zhǎo bù zhuó
không tìm được; tìm không thấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
找
to search for, to look for, to find; change (as in money)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌戈
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
Xuất hiện trong 31 câu
SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 38:20SÁNG THẾ 38:23XUẤT AI-CẬP 15:22XUẤT AI-CẬP 16:25XUẤT AI-CẬP 16:27GIÔ-SUÊ 2:22II SA-MU-ÊN 17:20I CÁC VUA 18:10I CÁC VUA 18:12GIÓP 17:10GIÓP 42:15THI THIÊN 17:3THI THIÊN 69:20CHÂM NGÔN 5:6Ê-SAI 41:12AI CA 1:6Ê-XÊ-CHIÊN 22:30ĐA-NIÊN 6:4Ô-SÊ 2:6MA-THI-Ơ 21:19MÁC 11:13LU-CA 2:45LU-CA 13:6LU-CA 13:7GIĂNG 7:34GIĂNG 7:35GIĂNG 7:36CÔNG VỤ 12:19CÔNG VỤ 17:6HÊ-BƠ-RƠ 11:5