中文圣经
← Từ vựng
找不着
zhǎo bù zháo
không tìm đượctìm không thấy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

找

to search for, to look for, to find; change (as in money)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌戈
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 31 câu