中文圣经
Từ vựng
bào gào
HSK 3

thông báo; báo cáo; cho biết; báo cáo viên; tuyên bố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ thành phần ⿰扌⿸卩又

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ thành phần ⿱牛口

Xuất hiện trong 29 câu