← Từ vựng
报告
bào gào
HSK 3
thông báo; báo cáo; cho biết; báo cáo viên; tuyên bố
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
报
to announce, to report; newspaper; payback, revenge
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿸卩又
告
to tell, to inform, to announce; to accuse
bộ thủ 口thành phần ⿱牛口
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 32:5SÁNG THẾ 50:4XUẤT AI-CẬP 21:29QUAN ÁN 3:20I SA-MU-ÊN 23:27II SA-MU-ÊN 1:20II SA-MU-ÊN 4:10II SA-MU-ÊN 15:13II SA-MU-ÊN 15:36II CÁC VUA 7:15II LỊCH SỬ 20:2NÊ-HÊ-MI 8:15Ê-XƠ-TÊ 2:22Ê-XƠ-TÊ 9:25Ê-SAI 61:1Ê-SAI 61:2GIÊ-RÊ-MI 4:16GIÊ-RÊ-MI 5:20GIÊ-RÊ-MI 46:14GIÊ-RÊ-MI 48:20GIÊ-RÊ-MI 50:2GIÊ-RÊ-MI 50:28GIÊ-RÊ-MI 51:10GIÊ-RÊ-MI 51:31AI CA 1:21A-MỐT 4:5MI-CA 1:10LU-CA 4:18LU-CA 4:19