中文圣经
Từ vựng
bān
HSK 3

chuyển; chuyển nhà; dời; sao chép tùy tiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to move, to remove, to shift, to transfer

bộ thủ thành phần ⿰扌般

Xuất hiện trong 34 câu