中文圣经
← Từ vựng
服
fú
HSK 6
áoquần áophục vụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

服

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又

Xuất hiện trong 114 câu

…và 54 câu nữa