← Từ vựng
极大
jí dà
khổng lồ; vĩ đại; cực đại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
极
extreme, top; final, furthest, utmost; pole
bộ thủ 木thành phần ⿰木及
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 50:11XUẤT AI-CẬP 10:19XUẤT AI-CẬP 11:3DÂN SỐ 22:17II SA-MU-ÊN 22:51I CÁC VUA 3:4I CÁC VUA 4:29I LỊCH SỬ 16:25II LỊCH SỬ 20:19THI THIÊN 18:50THI THIÊN 68:33THI THIÊN 96:4THI THIÊN 116:10Ê-SAI 35:4Ê-SAI 56:12Ê-XÊ-CHIÊN 37:10ĐA-NIÊN 11:25GIÔ-NA 3:3XA-CHA-RI 14:4II CÔ-RINH 1:10II CÔ-RINH 3:10II CÔ-RINH 9:14Ê-PHÊ-SÔ 5:32II PHIA-RƠ 1:4II PHIA-RƠ 1:17KHẢI THỊ 16:21