中文圣经
Từ vựng
jí dà

khổng lồ; vĩ đại; cực đại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ thành phần ⿰木及

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 26 câu