← Từ vựng
柏树
bǎi shù
HSK 7
cây tuyết tùng; bách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
柏
cypress, cedar
bộ thủ 木thành phần ⿰木白
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ 木thành phần ⿰木对
Xuất hiện trong 33 câu
QUAN ÁN 9:15I CÁC VUA 4:33II CÁC VUA 14:9II CÁC VUA 19:23II LỊCH SỬ 25:18E-XƠ-RA 3:7GIÓP 40:17THI THIÊN 29:5THI THIÊN 80:10THI THIÊN 92:12THI THIÊN 104:16THI THIÊN 148:9TÌNH CA 1:17TÌNH CA 5:15Ê-SAI 2:13Ê-SAI 9:10Ê-SAI 14:8Ê-SAI 37:24Ê-SAI 41:19Ê-SAI 44:14GIÊ-RÊ-MI 22:7GIÊ-RÊ-MI 22:23Ê-XÊ-CHIÊN 17:3Ê-XÊ-CHIÊN 17:4Ê-XÊ-CHIÊN 17:22Ê-XÊ-CHIÊN 17:23Ê-XÊ-CHIÊN 27:5Ê-XÊ-CHIÊN 31:3Ê-XÊ-CHIÊN 31:8Ô-SÊ 14:6A-MỐT 2:9XA-CHA-RI 11:1XA-CHA-RI 11:2