中文圣经
← Từ vựng
柏树
bǎi shù
HSK 7
cây tuyết tùngbách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

柏

cypress, cedar

bộ thủ 木thành phần ⿰木白Chữ khó đọc · bǎi
树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 33 câu