中文圣经
Từ vựng
qī hǒng

lừa; lừa dối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cheat, to double-cross, to deceive

bộ thủ thành phần ⿰其欠

to coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar

bộ thủ thành phần ⿰口共

Xuất hiện trong 29 câu