← Từ vựng
欺哄
qī hǒng
lừa; lừa dối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
欺
to cheat, to double-cross, to deceive
bộ thủ 欠thành phần ⿰其欠
哄
to coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar
bộ thủ 口thành phần ⿰口共
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 27:12SÁNG THẾ 29:25SÁNG THẾ 31:7GIÔ-SUÊ 9:22QUAN ÁN 16:10QUAN ÁN 16:13QUAN ÁN 16:15I SA-MU-ÊN 19:17I SA-MU-ÊN 28:12II SA-MU-ÊN 19:26II CÁC VUA 4:16II CÁC VUA 4:28II CÁC VUA 18:29II CÁC VUA 19:10II LỊCH SỬ 32:15GIÓP 13:9GIÓP 15:31Ê-SAI 36:14Ê-SAI 37:10GIÊ-RÊ-MI 4:10GIÊ-RÊ-MI 9:5A-MỐT 8:5CÔNG VỤ 5:3CÔNG VỤ 5:4Ê-PHÊ-SÔ 5:6II TI-MÔ-THÊ 3:13TÍT 1:10GIA-CƠ 1:22GIA-CƠ 1:26