中文圣经
← Từ vựng
死
sǐ
HSK 3
chếtkhông thể quacứng nhắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 781 câu

…và 721 câu nữa