中文圣经
Từ vựng
HSK 3

chết; không thể qua; cứng nhắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 779 câu

…và 719 câu nữa