← Từ vựng
死
sǐ
HSK 3
chết; không thể qua; cứng nhắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
死
dead; death; impassable, inflexible
bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
Xuất hiện trong 779 câu
SÁNG THẾ 2:17SÁNG THẾ 3:3SÁNG THẾ 3:4SÁNG THẾ 5:5SÁNG THẾ 5:8SÁNG THẾ 5:11SÁNG THẾ 5:14SÁNG THẾ 5:17SÁNG THẾ 5:20SÁNG THẾ 5:27SÁNG THẾ 5:31SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 7:21SÁNG THẾ 7:22SÁNG THẾ 9:29SÁNG THẾ 11:28SÁNG THẾ 11:32SÁNG THẾ 15:11SÁNG THẾ 19:19SÁNG THẾ 20:7SÁNG THẾ 21:16SÁNG THẾ 23:2SÁNG THẾ 25:8SÁNG THẾ 25:11SÁNG THẾ 25:17SÁNG THẾ 25:32SÁNG THẾ 26:9SÁNG THẾ 27:2SÁNG THẾ 27:4SÁNG THẾ 27:7SÁNG THẾ 27:10SÁNG THẾ 30:1SÁNG THẾ 33:13SÁNG THẾ 35:8SÁNG THẾ 35:18SÁNG THẾ 35:19SÁNG THẾ 35:29SÁNG THẾ 36:33SÁNG THẾ 36:34SÁNG THẾ 36:35SÁNG THẾ 36:36SÁNG THẾ 36:37SÁNG THẾ 36:38SÁNG THẾ 36:39SÁNG THẾ 37:18SÁNG THẾ 38:7SÁNG THẾ 38:10SÁNG THẾ 38:11SÁNG THẾ 38:12SÁNG THẾ 42:2SÁNG THẾ 42:20SÁNG THẾ 42:38SÁNG THẾ 43:8SÁNG THẾ 44:9SÁNG THẾ 44:20SÁNG THẾ 44:22SÁNG THẾ 44:31SÁNG THẾ 45:28SÁNG THẾ 46:12SÁNG THẾ 46:30
…và 719 câu nữa