← Từ vựng
残疾
cán jí
HSK 6
khuyết tật; tàn tật; dị tật; bất toàn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
残
to injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete
bộ thủ 歹thành phần ⿰歹戋
疾
sickness, illness, disease; to envy, to hate
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒矢
Xuất hiện trong 59 câu
XUẤT AI-CẬP 12:5XUẤT AI-CẬP 29:1LÊ-VI 1:3LÊ-VI 1:10LÊ-VI 3:1LÊ-VI 3:6LÊ-VI 4:3LÊ-VI 4:23LÊ-VI 4:28LÊ-VI 4:32LÊ-VI 5:15LÊ-VI 5:18LÊ-VI 6:6LÊ-VI 9:2LÊ-VI 9:3LÊ-VI 14:10LÊ-VI 21:17LÊ-VI 21:18LÊ-VI 21:21LÊ-VI 21:23LÊ-VI 22:19LÊ-VI 22:20LÊ-VI 22:21LÊ-VI 22:25LÊ-VI 23:12LÊ-VI 23:18LÊ-VI 24:19LÊ-VI 24:20DÂN SỐ 6:14DÂN SỐ 19:2DÂN SỐ 28:3DÂN SỐ 28:9DÂN SỐ 28:11DÂN SỐ 28:19DÂN SỐ 28:31DÂN SỐ 29:2DÂN SỐ 29:8DÂN SỐ 29:13DÂN SỐ 29:17DÂN SỐ 29:20DÂN SỐ 29:23DÂN SỐ 29:26DÂN SỐ 29:29DÂN SỐ 29:32DÂN SỐ 29:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:1Ê-XÊ-CHIÊN 43:22Ê-XÊ-CHIÊN 43:23Ê-XÊ-CHIÊN 43:25Ê-XÊ-CHIÊN 45:18Ê-XÊ-CHIÊN 45:23Ê-XÊ-CHIÊN 46:4Ê-XÊ-CHIÊN 46:6Ê-XÊ-CHIÊN 46:13ĐA-NIÊN 1:4MA-LA-CHI 1:14MA-THI-Ơ 15:30MA-THI-Ơ 15:31