中文圣经
← Từ vựng
每逢
měi féng
HSK 7
mỗi khilần nào cũngbao giờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

每

each, every

bộ thủ 母thành phần ⿱?母
逢

to happen to meet; chance meeting, coincidence

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶夆Chữ khó đọc · féng

Xuất hiện trong 31 câu