← Từ vựng
每逢
měi féng
HSK 7
mỗi khi; lần nào cũng; bao giờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
每
each, every
bộ thủ 母thành phần ⿱?母
逢
to happen to meet; chance meeting, coincidence
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶夆
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 29:30XUẤT AI-CẬP 40:36LÊ-VI 16:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:10QUAN ÁN 6:3I SA-MU-ÊN 1:4I SA-MU-ÊN 18:30I CÁC VUA 14:28II LỊCH SỬ 12:11NÊ-HÊ-MI 10:31GIÓP 21:6Ê-SAI 28:19Ê-SAI 66:23GIÊ-RÊ-MI 20:8GIÊ-RÊ-MI 31:20GIÊ-RÊ-MI 48:27AI CA 2:19MA-THI-Ơ 27:15MÁC 15:6CÔNG VỤ 15:21CÔNG VỤ 18:4I CÔ-RINH 11:25I CÔ-RINH 11:26I CÔ-RINH 16:2II CÔ-RINH 3:15PHI-LÍP 1:3PHI-LÍP 1:4KHẢI THỊ 4:9