← Từ vựng
没有
méi yǒu
HSK 1
không có; chưa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
没
not, none, gone; to bury; to sink, to drown
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
Xuất hiện trong 1449 câu
SÁNG THẾ 2:5SÁNG THẾ 2:20SÁNG THẾ 8:8SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 11:30SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 15:3SÁNG THẾ 15:10SÁNG THẾ 15:16SÁNG THẾ 18:15SÁNG THẾ 19:4SÁNG THẾ 19:22SÁNG THẾ 20:4SÁNG THẾ 20:16SÁNG THẾ 21:26SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 23:6SÁNG THẾ 24:15SÁNG THẾ 24:21SÁNG THẾ 24:23SÁNG THẾ 24:45SÁNG THẾ 27:36SÁNG THẾ 29:17SÁNG THẾ 29:26SÁNG THẾ 31:33SÁNG THẾ 31:34SÁNG THẾ 31:35SÁNG THẾ 31:38SÁNG THẾ 31:39SÁNG THẾ 31:50SÁNG THẾ 34:14SÁNG THẾ 37:18SÁNG THẾ 37:24SÁNG THẾ 37:30SÁNG THẾ 38:14SÁNG THẾ 38:21SÁNG THẾ 38:22SÁNG THẾ 38:26SÁNG THẾ 39:9SÁNG THẾ 39:11SÁNG THẾ 40:8SÁNG THẾ 40:15SÁNG THẾ 41:8SÁNG THẾ 41:15SÁNG THẾ 41:19SÁNG THẾ 41:24SÁNG THẾ 41:39SÁNG THẾ 41:44SÁNG THẾ 42:4SÁNG THẾ 42:13SÁNG THẾ 42:32SÁNG THẾ 42:36SÁNG THẾ 43:10SÁNG THẾ 44:10SÁNG THẾ 44:19SÁNG THẾ 44:28SÁNG THẾ 44:30SÁNG THẾ 44:31SÁNG THẾ 45:1SÁNG THẾ 47:4
…và 1389 câu nữa