中文圣经
Từ vựng
méi yǒu
HSK 1

không có; chưa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

not, none, gone; to bury; to sink, to drown

bộ thủ thành phần ⿰氵殳

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 1449 câu

…và 1389 câu nữa