← Từ vựng
海里
hǎi lǐ
hải lý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
里
unit of distance equal to 0.5km; village; lane
bộ thủ 里thành phần ⿱田土
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 9:2LÊ-VI 11:9LÊ-VI 11:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:19I CÁC VUA 5:9I CÁC VUA 18:44E-XƠ-RA 3:7THI THIÊN 8:6GIÁO HUẤN 1:7Ê-SAI 63:11XÔ-PHÔ-NI 1:3MA-THI-Ơ 4:18MA-THI-Ơ 8:24MA-THI-Ơ 8:32MA-THI-Ơ 13:47MA-THI-Ơ 21:21MÁC 1:16MÁC 4:1MÁC 5:13MÁC 9:42MÁC 11:23LU-CA 17:2LU-CA 17:6GIĂNG 21:7CÔNG VỤ 27:18CÔNG VỤ 27:30CÔNG VỤ 27:38CÔNG VỤ 27:40CÔNG VỤ 28:4I CÔ-RINH 10:2GIU-ĐE 1:13KHẢI THỊ 5:13KHẢI THỊ 16:3KHẢI THỊ 18:21