← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
溪
xī
suốikhe suốidòng nước nhỏ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
溪
brook, creek, stream
Xuất hiện trong 29 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:7QUAN ÁN 5:15QUAN ÁN 5:16I SA-MU-ÊN 17:40II SA-MU-ÊN 23:30I CÁC VUA 17:3I CÁC VUA 17:4I CÁC VUA 17:5I CÁC VUA 17:6I CÁC VUA 17:7I CÁC VUA 18:5I LỊCH SỬ 11:32NÊ-HÊ-MI 2:15GIÓP 6:15GIÓP 22:24GIÓP 40:22THI THIÊN 1:3THI THIÊN 42:1THI THIÊN 74:15TÌNH CA 4:15TÌNH CA 5:12Ê-SAI 44:4Ê-XÊ-CHIÊN 34:13Ê-XÊ-CHIÊN 35:8GIÔ-ÊN 1:20GIÔ-ÊN 3:18