中文圣经
← Từ vựng
溪
xī
suốikhe suốidòng nước nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

溪

brook, creek, stream

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵奚Chữ khó đọc · xī

Xuất hiện trong 29 câu