中文圣经
← Từ vựng
烦
fán
HSK 4
phiềnrầy rà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烦

to bother, to trouble, to vex

bộ thủ 火thành phần ⿰火页

Xuất hiện trong 29 câu