← Từ vựng
烦
fán
HSK 4
phiền; rầy rà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烦
to bother, to trouble, to vex
bộ thủ 火thành phần ⿰火页
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 26:35SÁNG THẾ 32:7XUẤT AI-CẬP 1:12XUẤT AI-CẬP 6:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:10QUAN ÁN 3:25I SA-MU-ÊN 20:3I SA-MU-ÊN 20:34II SA-MU-ÊN 6:8I LỊCH SỬ 13:11NÊ-HÊ-MI 2:2GIÓP 16:2THI THIÊN 77:3THI THIÊN 90:10CHÂM NGÔN 17:25GIÁO HUẤN 1:18GIÁO HUẤN 2:23GIÁO HUẤN 11:10Ê-SAI 19:10GIÊ-RÊ-MI 31:12GIÊ-RÊ-MI 31:13GIÊ-RÊ-MI 31:25Ê-XÊ-CHIÊN 7:12Ê-XÊ-CHIÊN 32:9ĐA-NIÊN 6:14ĐA-NIÊN 7:15XÔ-PHÔ-NI 3:18LU-CA 24:38CÔNG VỤ 24:4