中文圣经
← Từ vựng
瑟
sè
đànđàn ngũ âm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瑟

a large string instrument; to tremble, to vibrate

bộ thủ 王thành phần ⿱玨必Chữ khó đọc · sè

Xuất hiện trong 24 câu