← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
瑟
sè
đànđàn ngũ âm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
瑟
a large string instrument; to tremble, to vibrate
Xuất hiện trong 24 câu
I SA-MU-ÊN 10:5II SA-MU-ÊN 6:5I LỊCH SỬ 13:8I LỊCH SỬ 15:20I LỊCH SỬ 15:28I LỊCH SỬ 16:5I LỊCH SỬ 25:1I LỊCH SỬ 25:6II LỊCH SỬ 5:12II LỊCH SỬ 20:28II LỊCH SỬ 29:25NÊ-HÊ-MI 12:27THI THIÊN 33:2THI THIÊN 71:22THI THIÊN 81:2THI THIÊN 92:2THI THIÊN 144:9THI THIÊN 150:3Ê-SAI 5:12ĐA-NIÊN 3:5ĐA-NIÊN 3:7ĐA-NIÊN 3:10ĐA-NIÊN 3:15A-MỐT 6:5