← Từ vựng
瑟
sè
đàn; đàn ngũ âm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瑟
a large string instrument; to tremble, to vibrate
bộ thủ 王thành phần ⿱玨必
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 33:2SÁNG THẾ 39:10SÁNG THẾ 43:32SÁNG THẾ 43:34I SA-MU-ÊN 10:5II SA-MU-ÊN 6:5I LỊCH SỬ 13:8I LỊCH SỬ 15:20I LỊCH SỬ 15:28I LỊCH SỬ 16:5I LỊCH SỬ 25:1I LỊCH SỬ 25:6II LỊCH SỬ 5:12II LỊCH SỬ 20:28II LỊCH SỬ 29:25NÊ-HÊ-MI 12:27THI THIÊN 33:2THI THIÊN 71:22THI THIÊN 77:15THI THIÊN 81:2THI THIÊN 92:2THI THIÊN 144:9THI THIÊN 150:3Ê-SAI 5:12ĐA-NIÊN 3:5ĐA-NIÊN 3:7ĐA-NIÊN 3:10ĐA-NIÊN 3:15A-MỐT 6:5LU-CA 2:16