中文圣经
← Từ vựng
男人
nán rén
HSK 1
người đàn ôngnam giới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

男

man, boy; male; baron; surname

bộ thủ 田thành phần ⿱田力
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 35 câu