中文圣经
Từ vựng
nán nǚ
HSK 4

nam nữ; nam và nữ; giới tính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, boy; male; baron; surname

bộ thủ thành phần ⿱田力

woman, girl; female

bộ thủ

Xuất hiện trong 35 câu