中文圣经
Từ vựng
liú yì
HSK 7

chú ý; lưu ý; chú tâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ thành phần ⿱卯田

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 25 câu