中文圣经
Từ vựng
de gē

tài xế taxi; anh lái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

elder brother

bộ thủ thành phần ⿱可可

Xuất hiện trong 34 câu