中文圣经
Từ vựng
HSK 3

da; vỏ; da chuột; bao bọc; lớp ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ thành phần ⿸?攴

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa