← Từ vựng
睡觉
shuì jiào
HSK 1
ngủ; đi ngủ; chợp mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
睡
to sleep, to doze
bộ thủ 目thành phần ⿰目垂
觉
conscious; to nap, to sleep; to wake up
bộ thủ 见thành phần ⿳⺍冖见
Xuất hiện trong 28 câu
XUẤT AI-CẬP 22:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:13QUAN ÁN 16:19I CÁC VUA 18:27THI THIÊN 3:5THI THIÊN 4:8THI THIÊN 121:4THI THIÊN 127:2THI THIÊN 132:4CHÂM NGÔN 4:16CHÂM NGÔN 6:4GIÁO HUẤN 5:12GIÁO HUẤN 8:16TÌNH CA 7:9Ê-SAI 5:27ĐA-NIÊN 2:1NA-HÂM 3:18XA-CHA-RI 4:1MA-THI-Ơ 13:25MA-THI-Ơ 26:45MA-THI-Ơ 28:13MÁC 4:27MÁC 4:38MÁC 14:37MÁC 14:41LU-CA 22:46I CÔ-RINH 15:51I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:6