中文圣经
Từ vựng
shuì jiào
HSK 1

ngủ; đi ngủ; chợp mắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sleep, to doze

bộ thủ thành phần ⿰目垂

conscious; to nap, to sleep; to wake up

bộ thủ thành phần ⿳⺍冖见

Xuất hiện trong 28 câu