中文圣经
← Từ vựng
示剑
shì jiàn
Shechem

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
剑

sword, dagger, saber

bộ thủ 刂thành phần ⿰佥刂

Xuất hiện trong 58 câu