← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
示剑
shì jiàn
Shechem
Hỏi về từ này
Chữ Hán
示
altar; ceremony; to show, to demonstrate
bộ thủ 示thành phần ⿱二小
剑
sword, dagger, saber
bộ thủ 刂thành phần ⿰佥刂
Xuất hiện trong 58 câu
SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 33:18SÁNG THẾ 33:19SÁNG THẾ 34:2SÁNG THẾ 34:4SÁNG THẾ 34:6SÁNG THẾ 34:8SÁNG THẾ 34:11SÁNG THẾ 34:13SÁNG THẾ 34:18SÁNG THẾ 34:20SÁNG THẾ 34:24SÁNG THẾ 34:26SÁNG THẾ 35:4SÁNG THẾ 37:12SÁNG THẾ 37:13SÁNG THẾ 37:14DÂN SỐ 26:31GIÔ-SUÊ 17:2GIÔ-SUÊ 17:7GIÔ-SUÊ 20:7GIÔ-SUÊ 21:21GIÔ-SUÊ 24:1GIÔ-SUÊ 24:25GIÔ-SUÊ 24:32QUAN ÁN 8:31QUAN ÁN 9:1QUAN ÁN 9:2QUAN ÁN 9:3QUAN ÁN 9:6QUAN ÁN 9:7QUAN ÁN 9:18QUAN ÁN 9:20QUAN ÁN 9:23QUAN ÁN 9:24QUAN ÁN 9:25QUAN ÁN 9:26QUAN ÁN 9:28QUAN ÁN 9:31QUAN ÁN 9:34QUAN ÁN 9:39QUAN ÁN 9:41QUAN ÁN 9:46QUAN ÁN 9:47QUAN ÁN 9:49QUAN ÁN 9:57QUAN ÁN 21:19I CÁC VUA 12:1I CÁC VUA 12:25I LỊCH SỬ 6:67I LỊCH SỬ 7:19I LỊCH SỬ 7:28II LỊCH SỬ 10:1THI THIÊN 60:6THI THIÊN 108:7GIÊ-RÊ-MI 41:5Ô-SÊ 6:9CÔNG VỤ 7:16