← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
米甸
mǐ diàn
Midian
Hỏi về từ này
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
甸
suburbs of the capital; to govern; crops
Xuất hiện trong 63 câu
SÁNG THẾ 25:2SÁNG THẾ 25:4SÁNG THẾ 36:35SÁNG THẾ 37:28SÁNG THẾ 37:36XUẤT AI-CẬP 2:15XUẤT AI-CẬP 2:16XUẤT AI-CẬP 3:1XUẤT AI-CẬP 4:19XUẤT AI-CẬP 18:1DÂN SỐ 10:29DÂN SỐ 22:4DÂN SỐ 22:7DÂN SỐ 25:6DÂN SỐ 25:14DÂN SỐ 25:15DÂN SỐ 25:17DÂN SỐ 25:18DÂN SỐ 31:2DÂN SỐ 31:3DÂN SỐ 31:7DÂN SỐ 31:8DÂN SỐ 31:9GIÔ-SUÊ 13:21QUAN ÁN 6:1QUAN ÁN 6:2QUAN ÁN 6:3QUAN ÁN 6:6QUAN ÁN 6:7QUAN ÁN 6:11QUAN ÁN 6:13QUAN ÁN 6:14QUAN ÁN 6:16QUAN ÁN 6:33QUAN ÁN 7:1QUAN ÁN 7:2QUAN ÁN 7:7QUAN ÁN 7:8QUAN ÁN 7:12QUAN ÁN 7:13QUAN ÁN 7:14QUAN ÁN 7:15QUAN ÁN 7:23QUAN ÁN 7:24QUAN ÁN 7:25QUAN ÁN 8:1QUAN ÁN 8:3QUAN ÁN 8:5QUAN ÁN 8:12QUAN ÁN 8:22QUAN ÁN 8:26QUAN ÁN 8:28QUAN ÁN 9:17I CÁC VUA 11:18I LỊCH SỬ 1:32I LỊCH SỬ 1:33I LỊCH SỬ 1:46THI THIÊN 83:9Ê-SAI 9:4Ê-SAI 10:26
…và 3 câu nữa