中文圣经
← Từ vựng
米甸
mǐ diàn
Midian

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
甸

suburbs of the capital; to govern; crops

bộ thủ 田thành phần ⿹勹田Chữ khó đọc · diàn

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa