中文圣经
← Từ vựng
类
lèi
HSK 3
LoạiThể loạiLớpGiống như

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

类

category, class, group, kind; similar to; to resemble

bộ thủ 大thành phần ⿱米大

Xuất hiện trong 39 câu