← Từ vựng
纪念
jì niàn
HSK 3
kỷ niệm; tưởng nhớ; quà kỷ niệm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
纪
discipline, age; period, era; record, annal
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟己
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
Xuất hiện trong 26 câu
XUẤT AI-CẬP 3:15XUẤT AI-CẬP 13:9XUẤT AI-CẬP 17:14XUẤT AI-CẬP 28:12XUẤT AI-CẬP 28:29XUẤT AI-CẬP 30:16XUẤT AI-CẬP 39:7LÊ-VI 2:2LÊ-VI 2:9LÊ-VI 2:16LÊ-VI 5:12LÊ-VI 6:15LÊ-VI 23:24LÊ-VI 24:7DÂN SỐ 5:26DÂN SỐ 10:9DÂN SỐ 10:10DÂN SỐ 16:40DÂN SỐ 31:54GIÔ-SUÊ 4:7NÊ-HÊ-MI 2:20Ê-XƠ-TÊ 9:28CHÂM NGÔN 10:7Ê-SAI 57:8GIÊ-RÊ-MI 11:19MA-THI-Ơ 26:13