中文圣经
← Từ vựng
纪念
jì niàn
HSK 3
kỷ niệmtưởng nhớquà kỷ niệm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纪

discipline, age; period, era; record, annal

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟己
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 26 câu