中文圣经
← Từ vựng
耀
yào
rực rỡhuy hoàngtoàn thắngsáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耀

to sparkle, to shine, to dazzle; glory

bộ thủ 羽thành phần ⿰光翟

Xuất hiện trong 33 câu