中文圣经
← Từ vựng
肥
féi
HSK 4
béobéo phì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肥

fat, plump, obese; fertile

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼巴

Xuất hiện trong 29 câu