中文圣经
← Từ vựng
致
zhì
HSK 7
tinh tếtế nhịtuyệt diệu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

致

to send; to present, to deliver; to cause; consequence

bộ thủ 至thành phần ⿰至攵

Xuất hiện trong 39 câu