← Từ vựng
花
huā
HSK 1
hoa; họa tiết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
花
flower, blossom; to spend (time or money)
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹化
Xuất hiện trong 41 câu
SÁNG THẾ 40:10SÁNG THẾ 47:15SÁNG THẾ 47:18XUẤT AI-CẬP 9:31XUẤT AI-CẬP 25:31XUẤT AI-CẬP 25:33XUẤT AI-CẬP 25:34XUẤT AI-CẬP 25:38XUẤT AI-CẬP 37:17XUẤT AI-CẬP 37:19XUẤT AI-CẬP 37:20XUẤT AI-CẬP 37:23DÂN SỐ 4:9DÂN SỐ 17:8I CÁC VUA 6:18I CÁC VUA 6:29I CÁC VUA 6:32I CÁC VUA 6:35I CÁC VUA 7:49II LỊCH SỬ 4:21GIÓP 15:33THI THIÊN 103:15TÌNH CA 2:12Ê-SAI 5:24Ê-SAI 18:5Ê-SAI 28:1Ê-SAI 28:4Ê-SAI 40:6Ê-SAI 40:7Ê-SAI 40:8Ê-XÊ-CHIÊN 16:24Ê-XÊ-CHIÊN 16:31Ê-XÊ-CHIÊN 16:39Ê-XÊ-CHIÊN 26:16MA-THI-Ơ 6:29MÁC 5:26LU-CA 8:43LU-CA 12:27GIA-CƠ 1:10GIA-CƠ 1:11I PHIA-RƠ 1:24