中文圣经
← Từ vựng
花
huā
HSK 1
hoahọa tiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

花

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹化

Xuất hiện trong 42 câu