中文圣经
Từ vựng
róng guāng

vinh quang; danh dự; ánh sáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

glory, honor; to flourish, to prosper

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱冖木

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 47 câu