← Từ vựng
荣光
róng guāng
vinh quang; danh dự; ánh sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
荣
glory, honor; to flourish, to prosper
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖木
光
light; bright, brilliant; only, merely
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
Xuất hiện trong 47 câu
XUẤT AI-CẬP 16:10XUẤT AI-CẬP 40:34XUẤT AI-CẬP 40:35LÊ-VI 9:6LÊ-VI 9:23DÂN SỐ 14:10DÂN SỐ 16:19DÂN SỐ 16:42DÂN SỐ 20:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:24I CÁC VUA 8:11II LỊCH SỬ 5:14II LỊCH SỬ 7:1II LỊCH SỬ 7:2II LỊCH SỬ 7:3GIÓP 19:9Ê-SAI 2:10Ê-SAI 2:19Ê-SAI 2:21Ê-SAI 3:8Ê-SAI 6:3Ê-SAI 58:8Ê-XÊ-CHIÊN 28:7Ê-XÊ-CHIÊN 28:17Ê-XÊ-CHIÊN 43:2Ê-XÊ-CHIÊN 43:4Ê-XÊ-CHIÊN 43:5Ê-XÊ-CHIÊN 44:4HA-BA-CÚC 3:3LU-CA 2:9LU-CA 9:31LU-CA 9:32LU-CA 19:38GIĂNG 1:14I CÔ-RINH 15:40I CÔ-RINH 15:41II CÔ-RINH 3:7II CÔ-RINH 3:8II CÔ-RINH 3:9II CÔ-RINH 3:10II CÔ-RINH 3:11II CÔ-RINH 3:18II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:9II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:8II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:14I PHIA-RƠ 1:8II PHIA-RƠ 1:17