← Từ vựng
行动
xíng dòng
HSK 2
hành động; hoạt động; di chuyển
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 1:28GIÓP 36:9THI THIÊN 37:14THI THIÊN 39:6THI THIÊN 84:11CHÂM NGÔN 6:12CHÂM NGÔN 14:2CHÂM NGÔN 28:18GIÁO HUẤN 4:15Ê-SAI 63:12GIÊ-RÊ-MI 4:18GIÊ-RÊ-MI 6:27GIÊ-RÊ-MI 7:3GIÊ-RÊ-MI 7:5GIÊ-RÊ-MI 18:11GIÊ-RÊ-MI 26:13Ê-XÊ-CHIÊN 20:43Ê-XÊ-CHIÊN 36:19ĐA-NIÊN 4:37ĐA-NIÊN 5:23MI-CA 2:7XA-CHA-RI 1:6TÍT 2:3