中文圣经
← Từ vựng
行动
xíng dòng
HSK 2
hành độnghoạt độngdi chuyển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 23 câu