中文圣经
Từ vựng
yào hài
HSK 7

điểm sống; phần quan trọng; yêu hại; chìa khóa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 24 câu