← Từ vựng
要害
yào hài
HSK 7
điểm sống; phần quan trọng; yêu hại; chìa khóa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 37:18SÁNG THẾ 50:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:20I SA-MU-ÊN 5:10I SA-MU-ÊN 17:35I SA-MU-ÊN 20:7I SA-MU-ÊN 26:15II SA-MU-ÊN 14:13Ê-XƠ-TÊ 9:2THI THIÊN 17:9THI THIÊN 31:13THI THIÊN 35:7THI THIÊN 41:7THI THIÊN 56:5THI THIÊN 56:6THI THIÊN 59:3THI THIÊN 64:9THI THIÊN 71:10THI THIÊN 83:3GIÊ-RÊ-MI 18:20MA-THI-Ơ 2:20CÔNG VỤ 20:3CÔNG VỤ 23:30