中文圣经
← Từ vựng
觉
jué
HSK 6
cảm thấynghĩthức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

觉

conscious; to nap, to sleep; to wake up

bộ thủ 见thành phần ⿳⺍冖见

Xuất hiện trong 27 câu