← Từ vựng
觉
jué
HSK 6
cảm thấy; nghĩ; thức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
觉
conscious; to nap, to sleep; to wake up
bộ thủ 见thành phần ⿳⺍冖见
Xuất hiện trong 27 câu
QUAN ÁN 10:9QUAN ÁN 15:18II SA-MU-ÊN 10:5I LỊCH SỬ 19:5Ê-XƠ-TÊ 6:1GIÓP 9:11THI THIÊN 76:5THI THIÊN 90:5CHÂM NGÔN 13:19CHÂM NGÔN 16:24CHÂM NGÔN 20:17CHÂM NGÔN 23:21CHÂM NGÔN 24:13CHÂM NGÔN 27:7Ê-SAI 29:8Ê-SAI 44:9Ê-SAI 66:7GIÊ-RÊ-MI 12:5GIÊ-RÊ-MI 31:26GIÊ-RÊ-MI 51:39GIÊ-RÊ-MI 51:57ĐA-NIÊN 6:18MA-THI-Ơ 27:14CÔNG VỤ 3:11CÔNG VỤ 7:31CÔNG VỤ 24:25CÔ-LÔ-SE 1:24