中文圣经
Từ vựng
zhèng míng
HSK 3

bằng chứng; giấy chứng thực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ thành phần ⿰讠正

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 34 câu