中文圣经
Từ vựng
móu hài
HSK 7

âm mưu sát hại; ám sát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ thành phần ⿰讠某

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 23 câu