← Từ vựng
谋害
móu hài
HSK 7
âm mưu sát hại; ám sát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谋
to plan, to scheme; strategem
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
Xuất hiện trong 23 câu
I SA-MU-ÊN 22:8I SA-MU-ÊN 22:13I SA-MU-ÊN 23:9I SA-MU-ÊN 25:26II SA-MU-ÊN 21:5I CÁC VUA 20:7II LỊCH SỬ 24:21Ê-XƠ-TÊ 9:25THI THIÊN 35:4THI THIÊN 37:12THI THIÊN 71:13THI THIÊN 71:24Ê-SAI 7:5GIÊ-RÊ-MI 9:8GIÊ-RÊ-MI 11:19GIÊ-RÊ-MI 18:18GIÊ-RÊ-MI 48:2GIÊ-RÊ-MI 49:30AI CA 3:60ĐA-NIÊN 11:25XA-CHA-RI 7:10XA-CHA-RI 8:17CÔNG VỤ 20:19