← Từ vựng
谎言
huǎng yán
HSK 7
nói dối; dối trá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谎
to lie
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠荒
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
Xuất hiện trong 30 câu
I CÁC VUA 22:22I CÁC VUA 22:23II LỊCH SỬ 18:21II LỊCH SỬ 18:22GIÓP 13:4THI THIÊN 119:69CHÂM NGÔN 6:19CHÂM NGÔN 13:5CHÂM NGÔN 14:5CHÂM NGÔN 14:25CHÂM NGÔN 19:5CHÂM NGÔN 19:9CHÂM NGÔN 29:12CHÂM NGÔN 30:8Ê-SAI 9:15Ê-SAI 28:15Ê-SAI 28:17Ê-SAI 32:7Ê-SAI 59:13GIÊ-RÊ-MI 23:32GIÊ-RÊ-MI 28:15GIÊ-RÊ-MI 29:31Ê-XÊ-CHIÊN 13:19ĐA-NIÊN 2:9MI-CA 2:11LA-MÃ 9:1Ê-PHÊ-SÔ 4:25I TI-MÔ-THÊ 2:7TÍT 1:2KHẢI THỊ 14:5