中文圣经
Từ vựng
huǎng yán
HSK 7

nói dối; dối trá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lie

bộ thủ thành phần ⿰讠荒

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 30 câu