中文圣经
Từ vựng
gēn qián
HSK 5

trước; phía trước; gần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heel; to accompany, to follow; with

bộ thủ thành phần ⿰足艮

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 31 câu