← Từ vựng
跟前
gēn qián
HSK 5
trước; phía trước; gần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
跟
heel; to accompany, to follow; with
bộ thủ 足thành phần ⿰足艮
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
Xuất hiện trong 31 câu
SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 37:18SÁNG THẾ 48:9SÁNG THẾ 48:10SÁNG THẾ 48:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:9I SA-MU-ÊN 9:18THI THIÊN 31:11Ê-SAI 6:6GIÊ-RÊ-MI 4:31GIÊ-RÊ-MI 15:9Ê-XÊ-CHIÊN 16:18Ê-XÊ-CHIÊN 16:19MA-THI-Ơ 5:1MA-THI-Ơ 8:16MA-THI-Ơ 9:2MA-THI-Ơ 9:28MA-THI-Ơ 9:32MA-THI-Ơ 17:19MA-THI-Ơ 21:14MA-THI-Ơ 21:19MA-THI-Ơ 26:49MÁC 1:32MÁC 5:33MÁC 14:45LU-CA 8:19LU-CA 18:40LU-CA 22:6CÔNG VỤ 11:5CÔNG VỤ 23:15